Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

鸦雀无声

Phồn thể: [鴉雀無聲]
yāquèwúshēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu; yên lặng tuyệt đối (thành ngữ); không nghe thấy một tiếng động nào; yên lặng tuyệt đối
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu
  2. 2 yên lặng tuyệt đối (thành ngữ); không nghe thấy một tiếng động nào
  3. 3 yên lặng tuyệt đối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập