Chữ Hán
鸦
Nghĩaquạ; biến thể của 鸦 (yā)
Bộ thủ鸟
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- quạ
- biến thể của 鸦 (yā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牙 + 鸟
- 牙yá[nha]răng; ngà
- 鸟niǎo[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- Phần chỉ nghĩa: 鸟
- Phần chỉ âm: 牙
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.