Chữ Hán
牙
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nharăng; ngà
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 穿chuānÂm Hán Việt: xuyênmặc; mang; mặc vàoHSK 1
- 呀ya(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)HSK 5
- 讶yàkinh ngạcHSK 6
- 邪xiéÂm Hán Việt: tàbiến thể cũ của 邪 (xié)HSK 7–9
- 芽yánụ; chồiHSK 7–9
- 鸦yāquạHSK 7–9
- 雅yǎtao nhãHSK 7–9
- 伢yá(phương ngữ) trẻ con
- 岈yáxem 嵖岈山 (CháyáShān)
- 迓yàđón tiếp (như khách)
- 枒yácây dừa; rìa
- 玡yábiến thể của 琊 (yá)
- 砑yàcán láng
- 蚜yárệp vừng
- 訝
- 牚chēngbiến thể của 撑 (chēng)
- 鴉
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别人;牙;刷;脸;卡;加。Ôn từ vựng: 别人, 牙, 刷, 脸, 卡, 加.
- 晚上回到宾馆,他们在卫生间里洗澡、洗脸、用牙刷刷牙,然后关了大灯休息。住在这儿可以用银行卡或者信用卡,大家都觉得跟在自己家一样舒服。Buổi tối về tới khách sạn, họ vào phòng vệ sinh tắm rửa, rửa mặt, dùng bàn chải đánh răng rồi tắt đèn lớn nghỉ ngơi. Ở đây có thể dùng thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng, ai cũng thấy thoải mái giống như ở nhà mình.Từ trong câu:晚上 (wǎnshang)回到 (huídào)宾馆 (bīnguǎn)他们 (tāmen)在 (zài)卫生间 (wèishēngjiān)里 (lǐ)洗澡 (xǐzǎo)洗脸 (xǐliǎn)用 (yòng)牙刷 (yáshuā)刷牙 (shuāyá)然后 (ránhòu)关 (guān)了 (le)大灯 (dàdēng)休息 (xiūxi)住 (zhù)在 (zài)这儿 (zhèr)可以 (kěyǐ)用 (yòng)银行卡 (yínhángkǎ)或者 (huòzhě)信用卡 (xìnyòngkǎ)大家 (dàjiā)都 (dōu)觉得 (juéde)跟 (gēn)在 (zài)自己 (zìjǐ)家 (jiā)一样 (yīyàng)舒服 (shūfu)
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.