Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuān

穿

Nghĩamặc; mang; mặc vào
Bộ thủ穴
Âm Hán Việtxuyên
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuānÂm Hán Việt: xuyênmặc; mang; mặc vào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 牙

  • Phần chỉ nghĩa: 牙
  • Phần chỉ âm: 穴

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.