Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

穿梭

chuānsuō
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển tới lui; đi qua đi lại
Âm Hán Việtxuyên thoi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa