Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

薄

báo
Nghĩa tiếng Việtmỏng; lạnh lùng; thờ ơ
Âm Hán Việtbạc
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mỏng
  2. 2 lạnh lùng
  3. 3 thờ ơ
  4. 4 yếu
  5. 5 nhẹ
  6. 6 cằn cỗi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

薄

bò
Nghĩa tiếng Việtxem 薄荷 (bòhe)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

薄

bó
Nghĩa tiếng Việtít ỏi; nhẹ; yếu
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 9 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

薄

Bó
Nghĩa tiếng Việthọ [Bo2]
  • 1 chữ
  • 16 nét