Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
薄
Nghĩa tiếng Việtmỏng; lạnh lùng; thờ ơ
Âm Hán Việtbạc
- 1 chữ
- 16 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mỏng
- 2 lạnh lùng
- 3 thờ ơ
- 4 yếu
- 5 nhẹ
- 6 cằn cỗi
Câu ví dụ
- 好,我已经试好了!这件衬衫不但穿着舒服,而且颜色也比较好看,只是稍微有一点儿薄。冬天快到了,是不是还得买一件厚大衣和一双新鞋?Được, mình thử xong rồi! Chiếc áo sơ mi này không những mặc dễ chịu mà màu sắc cũng khá đẹp, chỉ là hơi mỏng một chút. Mùa đông sắp đến rồi, có phải còn cần mua một chiếc áo khoác dài dày và một đôi giày mới không?Từ trong câu:好 (hǎo)我 (wǒ)已经 (yǐjīng)试 (shì)好 (hǎo)了 (le)这 (zhè)件 (jiàn)衬衫 (chènshān)不但 (bùdàn)穿着 (chuānzhuó)舒服 (shūfu)而且 (érqiě)颜色 (yánsè)也 (yě)比较 (bǐjiào)好看 (hǎokàn)只是 (zhǐshì)稍微 (shāowēi)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)薄 (báo)冬天 (dōngtiān)快 (kuài)到了 (dàoliǎo)是不是 (shìbùshì)还 (hái)得 (de)买 (mǎi)一 (yī)件 (jiàn)厚 (hòu)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)新 (xīn)鞋 (xié)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 单薄[單薄][đơn bạc]Cấp: HSK 7–9yếu ớt; mỏng manh; mảnh mai
- 薄板tấm mỏng; tấm; lớp mỏng
- 薄饼[薄餅]bánh mỏng; bánh kếp; bánh pizza
- 薄层[薄層]lớp mỏng; lát mỏng; màng
- 薄绸[薄綢]lụa mỏng; vải chiffon
- 薄脆giòn; mỏng và dễ vỡ; bánh chiên giòn
- 薄片lát mỏng; miếng mỏng; vảy
- 薄纱[薄紗]vải mỏng (vải voan)
- 薄纸[薄紙]giấy mỏng (giấy lụa, giấy hành v.v.)
- 鄙薄khinh thường; coi thường
- 薄暗lúc chạng vạng; buổi tối
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan