Từ ghép
薄层
Phồn thể: [薄層]Nghĩa
- 1 lớp mỏng
- 2 lát mỏng
- 3 màng
- 4 phiến
- 5 mảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.