Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薄层

Phồn thể: [薄層]
báocéng
Nghĩa tiếng Việtlớp mỏng; lát mỏng; màng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp mỏng
  2. 2 lát mỏng
  3. 3 màng
  4. 4 phiến
  5. 5 mảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập