Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薄饼

Phồn thể: [薄餅]
báobǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh mỏng; bánh kếp; bánh pizza
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh mỏng
  2. 2 bánh kếp
  3. 3 bánh pizza

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập