Chữ Hán
饼
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bánhbánh tròn dẹt; bánh quy; bánh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 并
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 并bìng[tịnh]và; hơn nữa; cũng
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 并
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.