Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
bǐng

饼

Phồn thể: [餅]
Nghĩa tiếng Việtbánh tròn dẹt; bánh quy; bánh
Âm Hán Việtbánh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bánh tròn dẹt
  2. 2 bánh quy
  3. 3 bánh
  4. 4 ngọt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập