Cấp: HSK 5Chữ đơn
饼
Phồn thể: [餅]Nghĩa tiếng Việtbánh tròn dẹt; bánh quy; bánh
Âm Hán Việtbánh
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bánh tròn dẹt
- 2 bánh quy
- 3 bánh
- 4 ngọt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 月饼[月餅][nguyệt bánh]Cấp: HSK 4bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
- 薄饼[薄餅]bánh mỏng; bánh kếp; bánh pizza
- 饼铛[餅鐺]chảo nướng bánh
- 饼饵[餅餌]bánh; ngọt
- 饼肥[餅肥]phân bón từ bã dầu
- 饼图[餅圖]biểu đồ tròn
- 饼屋[餅屋]tiệm bánh
- 饼子[餅子]bánh ngô hoặc bánh kê
- 春饼[春餅]bánh xuân, một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc
- 大饼[大餅]bánh mì dẹt lớn
- 蛋饼[蛋餅]bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 安[an]Cấp: HSK 5(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này