Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饼铛

Phồn thể: [餅鐺]
bǐngchēng
Nghĩa tiếng Việtchảo nướng bánh
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chảo nướng bánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập