Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chēng · dāng

铛

Nghĩachēng chảo rán; bếp nướng; dāng keng; klang; tiếng kim loại
Bộ thủ钅
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chēngchảo rán; bếp nướng
  • dāngkeng; klang; tiếng kim loại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 当

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 当

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.