Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

铛

Phồn thể: [鐺]
chēng
Nghĩa tiếng Việtchảo rán; bếp nướng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

铛

Phồn thể: [鐺]
dāng
Nghĩa tiếng Việtkeng; klang; tiếng kim loại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa