Chữ đơnChữ đa âm
铛
Phồn thể: [鐺]Nghĩa
- 1 chảo rán
- 2 bếp nướng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饼铛[餅鐺]chảo nướng bánh
- 铛铛[鐺鐺](từ tượng thanh) tiếng choảng; tiếng kim loại va chạm; âm thanh đánh cồng
- 锒铛[鋃鐺]xích sắt; còng; (tượng thanh) loảng xoảng
- 铃铛[鈴鐺]chuông nhỏ
- 铛铛车[鐺鐺車](khẩu ngữ) xe điện, đặc biệt là xe điện Bắc Kinh trong giai đoạn hoạt động 1924-1956; cũng viết 当当车 (dāngdāngchē)
- 鼎铛玉石[鼎鐺玉石]nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý; đem ngọc trai ném cho lợn
- 锒铛入狱[鋃鐺入獄]nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ); nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giam