Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锒铛入狱

Phồn thể: [鋃鐺入獄]
lángdāngrùyù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ); nghĩa bóng: bị bỏ tù; bị tống giam
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: bị bỏ tù
  3. 3 bị tống giam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập