Từ ghép
铛铛车
Phồn thể: [鐺鐺車]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) xe điện, đặc biệt là xe điện Bắc Kinh trong giai đoạn hoạt động 1924-1956; cũng viết 当当车 (dāngdāngchē)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) xe điện, đặc biệt là xe điện Bắc Kinh trong giai đoạn hoạt động 1924-1956
- 2 cũng viết 当当车 (dāngdāngchē)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.