Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛋饼

Phồn thể: [蛋餅]
dànbǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập