Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
安
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
Âm Hán Việtan
- 1 chữ
- 6 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên
- 2 làm cho yên; làm cho an tâm
- 3 an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
- 4 hài lòng; thỏa mãn (như trong 安于 (ānyú))
- 5 đặt (ai đó) vào vị trí phù hợp (công việc)
- 6 lắp đặt; sửa chữa; lắp vào
- 7 đưa ra (cáo buộc chống lại ai đó)
- 8 ấp ủ (ý định nào đó)
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 ampe (viết tắt của 安培 (ānpéi))
Câu ví dụ
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 安全[an toàn]Cấp: HSK 3an toàn; bảo mật; an ninh
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 晚安[vãn an]Cấp: HSK 4Chúc ngủ ngon!; Chào buổi tối!
- 安慰[an uý]Cấp: HSK 5an ủi; động viên
- 安装[安裝][an trang]Cấp: HSK 5lắp đặt; dựng; lắp
- 保安[bảo an]Cấp: HSK 5bảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an
- 平安[bình an]Cấp: HSK 5bình an; khỏe mạnh; không có chuyện gì
- 安全带[安全帶][an toàn đai]Cấp: HSK 5dây an toàn; dây đai an toàn
- 不安[bất an]Cấp: HSK 6không yên; bất ổn; bất an
- 公安[công an]Cấp: HSK 6(Bộ) Công An; an toàn công cộng; công an
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Phó từ mức độ 挺…的 & Bổ ngữ mức độ …极了 · 挺 + Tính từ + 的 | Tính từ / Động từ tâm lý + 极了HSK 3
- Phức câu giả thiết 如果…就… & Cụm 越来越… (càng ngày càng…) · 如果 + Giả thiết,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả | Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lýHSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4