Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

安全带

Phồn thể: [安全帶]
ānquándài
Nghĩa tiếng Việtdây an toàn; dây đai an toàn
Âm Hán Việtan toàn đai
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây an toàn
  2. 2 dây đai an toàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập