Cấp: HSK 5Từ ghép
平安
Nghĩa tiếng Việtbình an; khỏe mạnh; không có chuyện gì
Âm Hán Việtbình an
- 2 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bình an
- 2 khỏe mạnh
- 3 không có chuyện gì
- 4 yên tĩnh và an toàn
- 5 an bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 平安道tỉnh Bình An thời Triều Tiên, nay chia thành tỉnh Bình An Nam 平安南道 (Píng'ānnándào) và tỉnh Bình An Bắc 平安北道 (Píng'ānběidào) của Triều Tiên
- 平安里Bình An Lý (tên đường ở Bắc Kinh)
- 平安县[平安縣]huyện Bình An, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
- 平安夜bài Thánh Ca Đêm Yên Lặng (Silent Night); đêm Giáng Sinh
- 出入平安nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi
- 平安北道tỉnh Pyongan Bắc ở phía tây Bắc Triều Tiên, giáp Liêu Ninh
- 平安南道tỉnh Pyongan Nam ở phía tây Bắc Triều Tiên
- 平安神宫[平安神宮]Đền Heian hoặc Heian Jingū, ở Kyōto, Nhật Bản
- 平安时代[平安時代]thời kỳ Heian (794-1185), giai đoạn lịch sử Nhật Bản
- 平安无事[平安無事]bình an vô sự (thành ngữ)
- 岁岁平安[歲歲平安]Chúc bạn bình an năm này qua năm khác (lời chúc năm mới)
- 一路平安có chuyến đi vui vẻ; Thượng lộ bình an!
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này