Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出入平安

chūrùpíng'ān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa