Từ ghép
平安时代
Phồn thể: [平安時代]Nghĩa
- 1 thời kỳ Heian (794-1185), giai đoạn lịch sử Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.