Từ ghép
岁岁平安
Phồn thể: [歲歲平安]Nghĩa
- 1 Chúc bạn bình an năm này qua năm khác (lời chúc năm mới)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.