Chữ Hán
岁
Nghĩabiến thể của 岁 (suì), năm; tuổi; lượng từ cho năm (tuổi); năm; năm (mùa vụ)
Bộ thủ山
Âm Hán Việttuế
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tuếbiến thể của 岁 (suì), năm; tuổi
- lượng từ cho năm (tuổi); năm; năm (mùa vụ)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 夕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他今年三十九岁。我们有一百零七个新同学,一千二百三十四个学生!Năm nay thầy 39 tuổi. Chúng ta có 107 bạn học mới và 1.234 học sinh!
- 我家有四口人。王老师家有两个孩子,一个儿子今年八岁,一个女儿今年六岁。Nhà mình có 4 người. Nhà thầy Vương có hai người con, một con trai năm nay 8 tuổi, một con gái năm nay 6 tuổi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.