Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

岁数

Phồn thể: [歲數]
suìshu
Nghĩa tiếng Việttuổi tác (số tuổi)
Âm Hán Việttuế số
  • 2 chữ
  • 19 nét