Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

口

kǒu
Nghĩa tiếng Việtmiệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
Âm Hán Việtkhẩu
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 miệng
  2. 2 lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
  3. 3 lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập