Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

窗口

chuāngkǒu
Nghĩa tiếng Việtcửa sổ; khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng); cửa sổ hệ điều hành máy tính
Âm Hán Việtsong khẩu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cửa sổ
  2. 2 khe hở cung cấp lối tiếp cận hạn chế (ví dụ: quầy dịch vụ khách hàng)
  3. 3 cửa sổ hệ điều hành máy tính
  4. 4 nghĩa bóng: phương tiện
  5. 5 trung gian
  6. 6 tác phẩm trưng bày
  7. 7 nơi thử nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập