Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窗口期

chuāngkǒuqī
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa