Từ ghép
窗口期
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoảng thời gian cửa sổ
- 2 (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.