Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từ

1. Bản chất & Cách dùng

"有" (có) luôn phủ định bằng "没有" (không dùng 不有). Khi đếm số hoặc số thứ tự dùng "二" (十二, 二十), nhưng khi đứng trước lượng từ (个, 口) bắt buộc dùng "两" (两个孩子, 两口人).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 我wǒ家jiā有yǒu五wǔ口kǒu人rén,他tā没méi有yǒu哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei。Nhà tôi có 5 người, anh ấy không có anh trai và em gái.
  2. 王wàng老lǎo师shī有yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)两liǎng个gè孩hái子zi:一yí个gè儿r子zi和hé一yí个gè女nǚ儿ér。Thầy Vương có hai người con: một con trai và một con gái.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我不有哥哥,我有二个妹妹。Câu đúng: 我没有哥哥,我有两个妹妹。Phủ định của 有 là 没有 (tuyệt đối không nói 不有), và số 2 trước lượng từ 个 phải dùng 两.