HSK 1 · Ngữ pháp
Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từ
1. Bản chất & Cách dùng
"有" (có) luôn phủ định bằng "没有" (không dùng 不有). Khi đếm số hoặc số thứ tự dùng "二" (十二, 二十), nhưng khi đứng trước lượng từ (个, 口) bắt buộc dùng "两" (两个孩子, 两口人).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我不有哥哥,我有二个妹妹。Câu đúng: 我没有哥哥,我有两个妹妹。Phủ định của 有 là 没有 (tuyệt đối không nói 不有), và số 2 trước lượng từ 个 phải dùng 两.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 4: Gia đình bạn có mấy người?