HSK 1 · Ngữ pháp
Phương vị từ (前 / 下 / 外 / 里) trong câu vị trí 在 và câu tồn hiện 有
Cấu trúc cốt lõi
Danh từ + 在 + Danh từ + 前/下/外/里 · Địa điểm + 有 + Danh từ
1. Bản chất & Cách dùng
Phương vị từ (前 phía trước, 下 phía dưới, 外 bên ngoài, 里 bên trong) đặt SAU danh từ làm mốc: "学校前" (trước trường học), "桌子下" (dưới cái bàn), "房间外" (ngoài phòng).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
小猫在下桌子。Câu đúng: 小猫在桌子下。Trong tiếng Trung, danh từ làm mốc (桌子) phải đứng TRƯỚC phương vị từ (下).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Chú mèo nhỏ ở dưới cái bàn