HSK 1 · Ngữ pháp
Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个
Cấu trúc cốt lõi
Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từ
1. Bản chất & Cách dùng
"前边" (phía trước) và "外边" (bên ngoài) có thể đứng độc lập như danh từ chỉ nơi chốn hoặc đứng sau danh từ khác. "那 / 那个" dùng để chỉ người/vật ở xa người nói ("kia, đó").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
那书是我的。Câu đúng: 那本书是我的。 / 那个是我的。Khi 那 đi trực tiếp với danh từ đếm được thì nên có lượng từ phù hợp (那本书, 那个朋友).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 9: Bạn thích đọc sách hay nghe nhạc?