Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
歌
Nghĩa tiếng Việtbài hát; hát
Âm Hán Việtca
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bài hát
- 2 hát
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
- 阿明,快过来看看!今天早上公园里有好多小鸟在唱歌,天气也暖和起来了。Minh ơi, mau qua đây xem này! Sáng nay trong công viên có bao nhiêu chú chim nhỏ đang hót, thời tiết cũng ấm dần lên rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歌声[歌聲][ca thanh]Cấp: HSK 4giọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ
- 歌手[ca thủ]Cấp: HSK 4ca sĩ
- 歌词[歌詞][ca từ]Cấp: HSK 5lời bài hát; ca từ; lyrics
- 歌曲[ca khúc]Cấp: HSK 5bài hát
- 歌唱[ca xướng]Cấp: HSK 6hát
- 国歌[國歌][quốc ca]Cấp: HSK 6quốc ca
- 民歌[dân ca]Cấp: HSK 6bài hát dân gian
- 诗歌[詩歌][thi ca]Cấp: HSK 6bài thơ
- 歌剧[歌劇][ca kịch]Cấp: HSK 7–9nhạc kịch phương Tây
- 歌颂[歌頌][ca tụng]Cấp: HSK 7–9ca ngợi; tán dương; tụng ca
- 歌舞[ca vũ]Cấp: HSK 7–9hát và múa
- 歌谣[歌謠][ca dao]Cấp: HSK 7–9dân ca; ballad; đồng dao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白天[bạch thiên]Cấp: HSK 1ban ngày; trong ngày; ngày
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 边[邊][biên]Cấp: HSK 1bên; rìa; lề
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 第[đệ]Cấp: HSK 1(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
- 电视[電視][điện thị]Cấp: HSK 1truyền hình; TV
- 读书[讀書][độc thư]Cấp: HSK 1đọc sách; học; học ở trường
- 狗[cẩu]Cấp: HSK 1chó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个 · Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từHSK 1
- Trợ từ kết cấu trạng ngữ 地 (de) · Tính từ / Cụm trạng ngữ + 地 + Động từHSK 2
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Phó từ quy luật & đồng loạt 往往 / 纷纷 / 依然 · Điều kiện/Tình huống + 往往 + Kết quả có tính quy luật | Số nhiều + 纷纷 + Động từ | 依然 + Động từ/Tính từ (vẫn như xưa)HSK 5