Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
gē

歌

Nghĩa tiếng Việtbài hát; hát
Âm Hán Việtca
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bài hát
  2. 2 hát
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
gē

歌

Phồn thể: [謌]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 歌 (gē)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 歌 (gē)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập