Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

歌声

Phồn thể: [歌聲]
gēshēng
Nghĩa tiếng Việtgiọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ
Âm Hán Việtca thanh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giọng hát
  2. 2 nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập