Chữ Hán
歌
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cabài hát; hát
- biến thể của 歌 (gē)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 哥 + 欠
- Phần chỉ nghĩa: 欠
- Phần chỉ âm: 哥
Từ có chữ này
- 歌声Âm Hán Việt: ca thanhgiọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơHSK 4
- 歌手Âm Hán Việt: ca thủca sĩHSK 4
- 歌曲Âm Hán Việt: ca khúcbài hátHSK 5
- 歌词Âm Hán Việt: ca từlời bài hát; ca từ; lyricsHSK 5
- 国歌Âm Hán Việt: quốc caquốc caHSK 6
- 歌唱Âm Hán Việt: ca xướnghátHSK 6
- 民歌Âm Hán Việt: dân cabài hát dân gianHSK 6
- 诗歌Âm Hán Việt: thi cabài thơHSK 6
- 歌剧Âm Hán Việt: ca kịchnhạc kịch phương TâyHSK 7–9
- 歌舞Âm Hán Việt: ca vũhát và múaHSK 7–9
- 歌谣Âm Hán Việt: ca daodân ca; ballad; đồng daoHSK 7–9
- 歌颂Âm Hán Việt: ca tụngca ngợi; tán dương; tụng caHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
- 阿明,快过来看看!今天早上公园里有好多小鸟在唱歌,天气也暖和起来了。Minh ơi, mau qua đây xem này! Sáng nay trong công viên có bao nhiêu chú chim nhỏ đang hót, thời tiết cũng ấm dần lên rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.