Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gē · gē

歌

Nghĩabài hát; hát; biến thể của 歌 (gē)
Bộ thủ欠
Âm Hán Việtca
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gēÂm Hán Việt: cabài hát; hát
  • gēbiến thể của 歌 (gē)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 哥 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 欠
  • Phần chỉ âm: 哥

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.