Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

秧歌

yāngge
Nghĩa tiếng ViệtYangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
Âm Hán Việtương ca
  • 2 chữ
  • 24 nét