Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秧歌剧

Phồn thể: [秧歌劇]
yānggejù
Nghĩa tiếng Việtnhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập