Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gēyáo

歌谣

Phồn thể: [歌謠]
Nghĩa tiếng Việtdân ca; ballad; đồng dao
Âm Hán Việtca dao
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa