Cấp: HSK 4Từ ghép
暖和
Nghĩa
- 1 ấm
- 2 ấm áp
Câu ví dụ
- 上午还是阴天,现在晴了,比昨天暖和一点儿。你看,这是我小时候的照片!Buổi sáng vẫn là trời âm u, giờ hửng nắng rồi, ấm hơn hôm qua một chút. Bạn xem này, đây là ảnh hồi nhỏ của mình đấy!
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này