Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
gēcí

歌词

Phồn thể: [歌詞]
Nghĩa tiếng Việtlời bài hát; ca từ; lyrics
Âm Hán Việtca từ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa