Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

过来

Phồn thể: [過來]
guòlái
Nghĩa tiếng Việtđến; quản lý; xử lý
Âm Hán Việtquá lai
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đến
  2. 2 quản lý
  3. 3 xử lý
  4. 4 có thể chăm sóc được

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

过来

Phồn thể: [過來]
guòlai
Nghĩa tiếng Việtxem 过来 (guòlái)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 过来 (guòlái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập