Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
过来
Phồn thể: [過來]Nghĩa
- 1 đến
- 2 quản lý
- 3 xử lý
- 4 có thể chăm sóc được
Câu ví dụ
- 阿明,快过来看看!今天早上公园里有好多小鸟在唱歌,天气也暖和起来了。Minh ơi, mau qua đây xem này! Sáng nay trong công viên có bao nhiêu chú chim nhỏ đang hót, thời tiết cũng ấm dần lên rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反过来[反過來]ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
- 翻过来[翻過來]lật ngược; lật úp
- 过来人[過來人]người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó
- 颠倒过来[顛倒過來]đảo ngược
- 放马过来[放馬過來]tới luôn!; để xem bạn có gì!
- 反过来说[反過來說]mặt khác
- 忙不过来[忙不過來]có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi
- 数不过来[數不過來]không đếm xuể; quá nhiều để đếm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 出门[出門][xuất môn]Cấp: HSK 2ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 鸟[鳥][điểu]Cấp: HSK 2chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
- 万[萬][vạn]Cấp: HSK 2mười nghìn; một số lượng lớn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan