Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反过来

Phồn thể: [反過來]
fǎnguolái
Nghĩa tiếng Việtngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngược lại
  2. 2 theo thứ tự ngược lại
  3. 3 theo hướng đối diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập