Từ ghép
反过来说
Phồn thể: [反過來說]Nghĩa
- 1 mặt khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 过[quá](trợ từ chỉ hành động đã trải qua)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →