Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数不过来

Phồn thể: [數不過來]
shǔbúguòlái
Nghĩa tiếng Việtkhông đếm xuể; quá nhiều để đếm
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa