Từ ghép
数不过来
Phồn thể: [數不過來]Nghĩa
- 1 không đếm xuể
- 2 quá nhiều để đếm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 数[số]đếm; coi như; xem như; liệt kê; liệt kê danh sáchTrang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →