Từ ghép
过来人
Phồn thể: [過來人]Nghĩa tiếng Việtngười có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó
- 3 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người có kinh nghiệm
- 2 người đã "trải đời"
- 3 người đã trải qua việc đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.