Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过来人

Phồn thể: [過來人]
guòláirén
Nghĩa tiếng Việtngười có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa