Cấp: HSK 2Từ ghép
回来
Phồn thể: [回來]Nghĩa
- 1 trở về; quay lại
Câu ví dụ
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
- 下周他们就要回去了。小雪对他们说:“别忘了我们,希望你们明年早点儿回来!”Tuần sau họ phải trở về rồi. Tiểu Tuyết nói với họ: "Đừng quên bọn mình nhé, hy vọng sang năm các bạn sớm quay trở lại!"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 出门[出門][xuất môn]Cấp: HSK 2ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
- 过来[過來][quá lai]Cấp: HSK 2đến; quản lý; xử lý
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 鸟[鳥][điểu]Cấp: HSK 2chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
- 万[萬][vạn]Cấp: HSK 2mười nghìn; một số lượng lớn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này