Houzii
← Từ điển
Từ ghép

来回来去

Phồn thể: [來回來去]
láihuíláiqù
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; qua lại không ngừng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa