Từ ghép
话说回来
Phồn thể: [話說回來]Nghĩa
- 1 (nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →