Houzii
← Từ điển
Từ ghép

话说回来

Phồn thể: [話說回來]
huàshuōhuílai
Nghĩa tiếng Việt(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
  • 4 chữ
  • 30 nét