Cấp: HSK 2Từ ghép
出门
Phồn thể: [出門]Nghĩa tiếng Việtra ngoài; rời nhà; đi du lịch
Âm Hán Việtxuất môn
- 2 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ra ngoài
- 2 rời nhà
- 3 đi du lịch
- 4 xa nhà
- 5 (phụ nữ) đi lấy chồng
Câu ví dụ
- 你们下个星期就要回国去了,今天别在房间里看书了,我们一起出门去玩吧!Tuần sau các bạn phải về nước rồi, hôm nay đừng đọc sách trong phòng nữa, chúng mình cùng ra ngoài đi chơi đi!
- 阿明和小兰在中国学习了几个月,认识了很多好朋友。每天早上出门,都能听见树上的鸟高兴地唱歌。Minh và Lan đã học ở Trung Quốc mấy tháng, quen được rất nhiều người bạn tốt. Mỗi sáng ra khỏi nhà đều nghe thấy chim trên cây vui vẻ hót.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好事不出门,恶事传千里[好事不出門,惡事傳千里]nghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm; việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)
- 秀才不出门,能知天下事[秀才不出門,能知天下事]người học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
- 秀才不出门,全知天下事[秀才不出門,全知天下事]người học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
- 在家靠父母,出门靠朋友[在家靠父母,出門靠朋友]ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
- 在家千日好,出门一时难[在家千日好,出門一時難]nghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ); nghĩa bóng: không đâu bằng ở nhà
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 过来[過來][quá lai]Cấp: HSK 2đến; quản lý; xử lý
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 鸟[鳥][điểu]Cấp: HSK 2chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
- 万[萬][vạn]Cấp: HSK 2mười nghìn; một số lượng lớn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này