Từ ghép
好事不出门,恶事传千里
Phồn thể: [好事不出門,惡事傳千里]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm; việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm
- 2 việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 恶[ác]ác; dữ; dữ tợnTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →