Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
è · ě · wù

恶

Nghĩaè ác; dữ; dữ tợn; ě dùng trong 恶心 (ěxīn); wù ghét; không ưa; xấu hổ
Bộ thủ心
Âm Hán Việtè ác
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • èÂm Hán Việt: ácác; dữ; dữ tợn
  • ědùng trong 恶心 (ěxīn)
  • wùghét; không ưa; xấu hổ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亚 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 亚

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.