Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

恶心

Phồn thể: [噁心]
ěxīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恶心 (ěxīn)
Âm Hán Việtạc tâm
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 恶心 (ěxīn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

恶心

Phồn thể: [惡心]
ěxīn
Nghĩa tiếng Việtbuồn nôn; cảm thấy ốm; lợm giọng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buồn nôn
  2. 2 cảm thấy ốm
  3. 3 lợm giọng
  4. 4 gây buồn nôn
  5. 5 làm mất mặt (cố tình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

恶心

Phồn thể: [惡心]
èxīn
Nghĩa tiếng Việtthói quen xấu; thói quen ác; tật xấu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thói quen xấu
  2. 2 thói quen ác
  3. 3 tật xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập